lot's wife

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vợ của Lót: Nhân vật trong Cựu Ước (Sáng Thế 19:26), khi Thiên Chúa hủy diệt thành -đôm --, Lót gia đình được lệnh chạy trốn không được ngoảnh lại nhìn. Vợ của Lót đã bất tuân, quay lại nhìn lập tức biến thành một cột muối.
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về vợ của Lót lời cảnh báo chống lại sự bất tuân.)
  • (Trong nghệ thuật, vợ của Lót thường được miêu tả như một cột muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like Lot's wife": dùng như thành ngữ để chỉ hành động ngoảnh lại nhìn quá khứ, hối tiếc hoặc tò mò dẫn đến hậu quả.
    • Don't look back like Lot's wife; focus on the future. (Đừng ngoảnh lại như vợ của Lót; hãy tập trung vào tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lot (Danh từ): Cháu của Áp-ra-ham, người được cứu khỏi sự hủy diệt của -đôm.
  • Pillar of salt (Cụm danh từ): Hình ảnh tượng trưng cho sự bất tuân hậu quả tức thì.
Từ đồng nghĩa
  • Disobedient figure: hình tượng bất tuân (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Biblical warning: lời cảnh báo trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look back: ngoảnh lại nhìn (hành động cụ thể của vợ Lót).

    • She looked back, and that was her downfall. ( ấy ngoảnh lại nhìn, đó sự sụp đổ của ấy.)
  • Turn into: biến thành.

    • Lot's wife turned into a pillar of salt. (Vợ của Lót biến thành một cột muối.)
Thành ngữ liên quan
  • Lot's wife's mistake: sai lầm của vợ Lót, chỉ hành động tò mò hoặc không tuân lệnh dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

    • Don't make Lot's wife's mistake by dwelling on the past. (Đừng phạm sai lầm của vợ Lót bằng cách đắm chìm trong quá khứ.)
  • A pillar of salt: biểu tượng cho sự trừng phạt thần thánh sự bất tuân.